betty naomi goldstein friedan
Định nghĩa
Danh từ riêng: Betty Naomi Goldstein Friedan là tên đầy đủ của một nhà hoạt động nữ quyền người Mỹ, người đã thành lập một tổ chức quốc gia vì phụ nữ. Bà sinh năm 1921.
Ví dụ sử dụng
- (Betty Naomi Goldstein Friedan đã viết cuốn sách "Bí ẩn nữ tính" vào năm 1963.)
- (Tổ chức NOW do Betty Naomi Goldstein Friedan thành lập đã đấu tranh cho quyền bình đẳng của phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the Friedan legacy": di sản của Friedan, thường đề cập đến những đóng góp của bà cho phong trào nữ quyền.
- The Friedan legacy continues to inspire modern feminists. (Di sản của Friedan tiếp tục truyền cảm hứng cho các nhà nữ quyền hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Friedan (danh từ riêng, viết tắt): thường được dùng để chỉ bà Betty Friedan.
- Friedan's ideas were revolutionary for her time. (Những ý tưởng của Friedan mang tính cách mạng vào thời của bà.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà nữ quyền: người ủng hộ quyền bình đẳng cho phụ nữ.
- Người sáng lập NOW: người thành lập Tổ chức Phụ nữ Quốc gia (NOW).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "the mother of second-wave feminism": người mẹ của làn sóng nữ quyền thứ hai, một cách gọi tôn kính dành cho Betty Friedan.
- Many historians consider Betty Friedan the mother of second-wave feminism. (Nhiều nhà sử học coi Betty Friedan là người mẹ của làn sóng nữ quyền thứ hai.)